1. Admin FE
Sport FE (Bongdalu, Bongdako,..)
  • Bongdalu
    • Tổng quan về Bongdalu
    • Architecture
      • System
      • Database
      • Source Code
    • Development
      • Production
  • Bongdako
    • Tổng quan về Bongdako
    • Architecture
      • System
      • Database
      • Source Code
    • Development
      • Local
      • DEV
      • Production
  • ADMIN-BANNER
    • Tổng quan
    • Logic
      • Logic tổng thể
    • Projects
      • Architecture
        • System
        • Source Code
      • Development
        • Develop
        • Production
      • Public API
        • API
      • Database
        • Cấu trúc Database
      • Admin FE
        • Hướng dẫn Đăng nhập
        • QUẢN LÝ SITE (SITE MANAGEMENT)
        • QUẢN LÝ GIẢI ĐẤU (LEAGUE MANAGEMENT)
        • QUẢN LÝ NHÀ CUNG CẤP (SUPPLIER MANAGEMENT)
        • TIP & CHUYÊN GIA - TAB QUẢN LÝ TIPS (TIPS MANAGEMENT)
        • WHITELIST
        • QUẢN LÝ MINIGAME (MINIGAME MANAGEMENT)
        • TRAFFIC REPORT
        • TOOLS - RAPID DATA
        • TOOLS - LIVE SITES
        • TOOLS - SUPPLIERS
        • THEME / PLUGIN
        • NGƯỜI DÙNG - PHÂN QUYỀN VÀ HIỂN THỊ (PERMISSION & DISPLAY MANAGEMENT)
        • QUẢN LÝ NGƯỜI DÙNG (USER MANAGEMENT)
        • NGƯỜI DÙNG - QUẢN LÝ NHÓM QUYỀN (ROLE GROUP MANAGEMENT)
  1. Admin FE

WHITELIST

WHITELIST#

Tài liệu mô tả giao diện quản trị, luồng xử lý và dữ liệu tổng quan
Phạm vi: quản lý danh sách domain/IP thuộc whitelist, theo dõi trạng thái duyệt, trạng thái domain, tra cứu dữ liệu, chỉnh sửa thủ công, xóa bản ghi và xuất dữ liệu phục vụ vận hành.

1. Tổng quan#

Module Whitelist dùng để quản lý danh sách domain/IP đã được đưa vào diện whitelist trong hệ thống admin. Tại đây, người dùng có thể theo dõi số lượng yêu cầu, trạng thái đã duyệt/chờ duyệt, trạng thái domain thực tế và thao tác cập nhật từng bản ghi khi cần.
Ngoài vai trò quản lý dữ liệu whitelist, module này còn hỗ trợ xuất dữ liệu sang định dạng phục vụ kỹ thuật và vận hành như Export XLS, API nginx và quét trạng thái domain.

2. Chức năng chính#

Quản lý danh sách toàn bộ domain/IP whitelist trong hệ thống.
Theo dõi thống kê tổng số yêu cầu, số đã duyệt, số chờ duyệt và số domain bị chặn/redirect.
Tìm kiếm theo domain hoặc IP.
Lọc dữ liệu theo nhiều trạng thái.
Chỉnh sửa thông tin whitelist thủ công.
Xóa bản ghi không còn sử dụng.
Xuất dữ liệu danh sách dưới dạng file XLS.
Xuất dữ liệu phục vụ cấu hình kỹ thuật qua API nginx.
Quét và cập nhật trạng thái domain.

3. Màn hình Danh sách domain white list#

Màn hình chính dùng để hiển thị toàn bộ danh sách whitelist, kèm khu vực thống kê nhanh, bộ lọc, bảng dữ liệu và menu thao tác trên từng dòng.
Giao diện màn hình Danh sách domain white list
Giao diện màn hình Danh sách domain white list

3.1. Cấu trúc layout màn hình#

A. Sidebar điều hướng: Hiển thị các module quản trị chính của hệ thống. Trong màn hình này, menu Whitelist được highlight để thể hiện module đang active.
B. Tiêu đề màn hình: Phần đầu hiển thị tiêu đề Danh sách domain white list, giúp người dùng xác định đúng khu vực thao tác.
C. Tab chức năng: Gồm 2 tab là Danh sách và Report để chuyển đổi giữa chế độ quản lý dữ liệu và chế độ xem dữ liệu xuất/report.
D. Cụm thống kê nhanh: Hiển thị các chỉ số tổng quan gồm Tổng yêu cầu, Đã duyệt, Chờ duyệt và Bị chặn / Redirect.
E. Bộ lọc và tìm kiếm: Gồm ô Tìm theo domain, ô Tìm theo IP, các dropdown lọc trạng thái, nút Xóa lọc, Tìm, Export XLS và API nginx.
F. Nhóm hành động nhanh: Bên phải có nút Quét trạng thái domain để kiểm tra/cập nhật trạng thái domain thực tế.
G. Bảng dữ liệu: Bảng hiển thị các cột STT, ID, Domain / IP, Trạng thái duyệt, Ngày tạo, Người tạo, Trạng thái domain, Duyệt/Từ chối và Hành động.
H. Phân trang: Cuối bảng thể hiện số lượng bản ghi hiển thị, tổng số dòng, điều hướng trang và số dòng mỗi trang.

3.2. Cụm thống kê tổng quan#

Phần đầu màn hình hiển thị 4 khối số liệu tổng hợp giúp người dùng nắm nhanh tình trạng dữ liệu whitelist hiện tại.
Khối thống kêÝ nghĩa
Tổng yêu cầuTổng số bản ghi whitelist đã được ghi nhận trong hệ thống.
Đã duyệtSố lượng bản ghi đã được phê duyệt.
Chờ duyệtSố lượng bản ghi đang ở trạng thái chờ xử lý.
Bị chặn / RedirectSố lượng domain đang rơi vào trạng thái bị chặn hoặc redirect, thường được hiển thị dưới dạng tỷ lệ/tổng.

3.3. Ý nghĩa các cột dữ liệu#

CộtÝ nghĩa
STTĐánh số thứ tự từng dòng dữ liệu trong danh sách.
IDMã định danh nội bộ của bản ghi whitelist.
Domain / IPDomain hoặc IP đang được quản lý trong whitelist.
Trạng thái duyệtCho biết bản ghi đã được duyệt hay đang ở trạng thái khác trong quy trình xử lý.
Ngày tạoThời điểm tạo bản ghi trong hệ thống.
Người tạoTài khoản hoặc nguồn tạo bản ghi.
Trạng thái domainTình trạng hoạt động thực tế của domain, ví dụ Hoạt động hoặc Redirect.
Duyệt/Từ chốiKhu vực thể hiện kết quả xử lý phê duyệt hoặc từ chối nếu có.
Hành độngKhu vực thao tác nhanh để mở menu chỉnh sửa hoặc xóa bản ghi.

3.4. Bộ lọc tra cứu dữ liệu#

Tìm theo domain: tra cứu nhanh theo tên domain.
Tìm theo IP: tra cứu nhanh theo địa chỉ IP.
Dropdown lọc trạng thái: hỗ trợ lọc theo nhóm điều kiện như trạng thái duyệt hoặc trạng thái domain.
Xóa lọc: đưa bộ lọc về trạng thái mặc định.
Tìm: gửi điều kiện lọc và cập nhật lại bảng dữ liệu.
Export XLS: xuất dữ liệu danh sách hiện tại ra file Excel.
API nginx: mở hoặc xuất dữ liệu dạng text phục vụ cấu hình kỹ thuật.
Quét trạng thái domain: thực hiện kiểm tra lại trạng thái domain để cập nhật dữ liệu vận hành.

3.5. Luồng thao tác tổng quan#

1.
Người dùng truy cập module Whitelist.
2.
Hệ thống tự động tải danh sách whitelist và hiển thị thống kê tổng quan.
3.
Người dùng có thể nhập điều kiện tìm kiếm theo domain hoặc IP.
4.
Người dùng áp dụng các bộ lọc trạng thái để thu hẹp dữ liệu.
5.
Khi cần xử lý từng dòng, người dùng mở menu Hành động để chỉnh sửa hoặc xóa.
6.
Khi cần phục vụ vận hành, người dùng có thể Export XLS, lấy API nginx hoặc Quét trạng thái domain.

4. Tab Report / API nginx#

Ngoài tab danh sách, module còn hỗ trợ xuất dữ liệu dạng text phục vụ cấu hình hoặc tích hợp kỹ thuật. Từ giao diện mẫu có thể thấy dữ liệu được hiển thị theo cấu trúc text thuần, bao gồm header cấu hình và danh sách domain được xuất ra dưới dạng danh sách dòng.
Màn hình report hoặc API nginx của whitelist
Màn hình report hoặc API nginx của whitelist

4.1. Mục đích#

Khu vực này dùng để:
xuất dữ liệu whitelist theo định dạng text
hỗ trợ cấu hình kỹ thuật
cung cấp danh sách domain đã duyệt cho lớp hạ tầng/nginx hoặc các hệ thống liên quan

4.2. Dữ liệu hiển thị#

Dữ liệu xuất có thể bao gồm:
dòng cấu hình header
trạng thái cấu hình mặc định
danh sách domain được duyệt
nội dung text thuần để sao chép hoặc sử dụng trực tiếp cho mục đích kỹ thuật

5. Menu hành động#

Tại cột Hành động, người dùng có thể mở menu thao tác nhanh trên từng dòng bản ghi.
Menu hành động trên từng dòng whitelist
Menu hành động trên từng dòng whitelist
Menu này hỗ trợ các thao tác:
Chỉnh sửa
Xóa

5.1. Ý nghĩa nghiệp vụ#

Chỉnh sửa: dùng để cập nhật thông tin domain/IP hoặc trạng thái duyệt của bản ghi.
Xóa: dùng để loại bỏ bản ghi whitelist không còn phù hợp hoặc nhập sai.

6. Popup Sửa Whitelist#

Từ menu Hành động, người dùng có thể mở popup cập nhật để sửa nhanh thông tin của một bản ghi whitelist trong hệ thống.
Popup sửa whitelist
Popup sửa whitelist

6.1. Các trường dữ liệu#

Trường dữ liệuMô tả
DomainTên domain đang được whitelist.
IPĐịa chỉ IP gắn với domain nếu có.
Trạng tháiTrạng thái xử lý của bản ghi, ví dụ Đã duyệt hoặc trạng thái nghiệp vụ khác.
ĐóngNút hủy thao tác và đóng popup.
LưuNút lưu thay đổi sau khi chỉnh sửa dữ liệu.

6.2. Luồng xử lý chỉnh sửa#

1.
Người dùng nhấn menu Hành động tại dòng dữ liệu cần xử lý.
2.
Chọn Chỉnh sửa.
3.
Hệ thống mở popup Sửa Whitelist và nạp sẵn thông tin hiện tại.
4.
Người dùng cập nhật Domain, IP hoặc Trạng thái.
5.
Nhấn Lưu để ghi nhận thay đổi.

7. Tính năng xóa bản ghi#

Ngoài chỉnh sửa, hệ thống còn hỗ trợ xóa một bản ghi whitelist trực tiếp từ menu hành động.

7.1. Mục đích#

Tính năng này dùng để loại bỏ các bản ghi:
nhập sai dữ liệu
không còn cần whitelist
cần dọn dẹp khỏi danh sách quản trị

7.2. Luồng xử lý xóa#

1.
Người dùng mở menu Hành động.
2.
Chọn Xóa.
3.
Hệ thống thực hiện thao tác xóa theo bản ghi tương ứng.
4.
Danh sách được cập nhật lại sau khi thao tác thành công.

8. API / Data tổng quan#

API tải danh sách whitelist: dùng để lấy dữ liệu hiển thị trên bảng, kết hợp với bộ lọc và phân trang.
API cập nhật whitelist: dùng khi người dùng chỉnh sửa domain, IP hoặc trạng thái xử lý của một bản ghi.
API xóa whitelist: dùng để xóa một dòng dữ liệu khỏi hệ thống.
API export XLS: dùng để xuất dữ liệu whitelist ra file phục vụ đối soát hoặc báo cáo.
API report / API nginx: dùng để xuất dữ liệu dạng text phục vụ kỹ thuật hoặc cấu hình hạ tầng.
API quét trạng thái domain: dùng để kiểm tra và cập nhật trạng thái thực tế của domain trong danh sách.
Dữ liệu cơ bản gồm: id, domain, ip, trạng thái duyệt, ngày tạo, người tạo, trạng thái domain, kết quả duyệt/từ chối.

9. Kết luận#

Module Whitelist là khu vực quan trọng để kiểm soát danh sách domain/IP được đưa vào diện cho phép trong hệ thống. Giao diện được thiết kế theo hướng vận hành nhanh, hỗ trợ theo dõi số liệu tổng quan, tra cứu linh hoạt, chỉnh sửa thủ công và xuất dữ liệu kỹ thuật, phù hợp với quy trình kiểm duyệt và triển khai thực tế.
Modified at 2026-03-30 03:04:45
Previous
TIP & CHUYÊN GIA - TAB QUẢN LÝ TIPS (TIPS MANAGEMENT)
Next
QUẢN LÝ MINIGAME (MINIGAME MANAGEMENT)
Built with